AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 晉 (jìn) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 晉
Luyện viết chữ 晉 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
晉
Pinyin
jìn
Số nét
10
Unicode
U+6649
Chữ Hán khác
晋
jìn
景
jǐng
晶
jīng
暨
jì
机
jī
杰
jié
极
jí
枧
jiǎn
架
jià
枷
jiā
柩
jiù
柬
jiǎn
Tự viết chữ 晉 →