Cách viết chữ 枷 (jiā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cangue (wooden collar like stocks used to restrain and punish criminals in China) · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 枷
Thứ tự nét từng bước của chữ 枷

Luyện viết chữ 枷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán枷
Pinyinjiā
Số nét9
UnicodeU+67B7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 枷

TừPinyinNghĩa
枷锁jiā suǒstocks and chain; in fetters

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 枷 →