Cách viết chữ 桀 (jié) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (emperor of Xia dynasty), cruel · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 桀 |
|---|---|
| Pinyin | jié |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6840 |
Nghĩa tiếng Anh
- (emperor of Xia dynasty)
- cruel
Nghĩa: (emperor of Xia dynasty), cruel · 10 nét
| Chữ Hán | 桀 |
|---|---|
| Pinyin | jié |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6840 |