Cách viết chữ 桷 (jué) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rafter, malus toringo · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 桷 |
|---|---|
| Pinyin | jué |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6877 |
Nghĩa tiếng Anh
- rafter
- malus toringo
Nghĩa: rafter, malus toringo · 11 nét
| Chữ Hán | 桷 |
|---|---|
| Pinyin | jué |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6877 |