Cách viết chữ 楫 (jí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: oar (archaic), variant of 楫[ji2] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 楫 |
|---|---|
| Pinyin | jí |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+696B |
Nghĩa tiếng Anh
- oar (archaic)
- variant of 楫[ji2]
Nghĩa: oar (archaic), variant of 楫[ji2] · 13 nét
| Chữ Hán | 楫 |
|---|---|
| Pinyin | jí |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+696B |