Cách viết chữ 桔 (jú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Platycodon grandiflorus, water bucket, variant of 橘[ju2] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 桔 |
|---|---|
| Pinyin | jú (cũng đọc: jié) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6854 |
Nghĩa tiếng Anh
- Platycodon grandiflorus
- water bucket
- variant of 橘[ju2]