Cách viết chữ 桕 (jiù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Tallow tree, Sapium sebiferum · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 桕 |
|---|---|
| Pinyin | jiù |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6855 |
Nghĩa tiếng Anh
- Tallow tree
- Sapium sebiferum
Nghĩa: Tallow tree, Sapium sebiferum · 10 nét
| Chữ Hán | 桕 |
|---|---|
| Pinyin | jiù |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6855 |