Cách viết chữ 旌 (jīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: banner, make manifest · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 旌 |
|---|---|
| Pinyin | jīng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+65CC |
Nghĩa tiếng Anh
- banner
- make manifest
Nghĩa: banner, make manifest · 11 nét
| Chữ Hán | 旌 |
|---|---|
| Pinyin | jīng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+65CC |