Cách viết chữ 撅 (juē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to protrude, to stick out, to pout (also written 噘) · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 撅
Thứ tự nét từng bước của chữ 撅

Luyện viết chữ 撅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán撅
Pinyinjuē
Số nét15
UnicodeU+6485

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 撅 →