Cách viết chữ 戢 (jí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Ji, to restrain oneself, to collect · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 戢 |
|---|---|
| Pinyin | jí |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6222 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Ji
- to restrain oneself
- to collect
- to hoard
- to store up
- to cease