Cách viết chữ 戬 (jiǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: carry to the utmost, to cut · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 戬 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+622C |
Nghĩa tiếng Anh
- carry to the utmost
- to cut
Nghĩa: carry to the utmost, to cut · 14 nét
| Chữ Hán | 戬 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+622C |