Cách viết chữ 蓟 (jì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ji, ancient Chinese city state near modern day Beijing, cirsium · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蓟
Thứ tự nét từng bước của chữ 蓟

Luyện viết chữ 蓟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蓟
Pinyinjì
Số nét13
UnicodeU+84DF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蓟 →