Cách viết chữ 岬 (jiǎ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cape (geography), headland · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 岬 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎ |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5CAC |
Nghĩa tiếng Anh
- cape (geography)
- headland
Nghĩa: cape (geography), headland · 8 nét
| Chữ Hán | 岬 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎ |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5CAC |