Cách viết chữ 蒋 (jiǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Jiang, refers to Chiang Kai-shek 蔣介石|蒋介石 · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蒋
Thứ tự nét từng bước của chữ 蒋

Luyện viết chữ 蒋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蒋
Pinyinjiǎng
Số nét12
UnicodeU+848B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蒋 →