Cách viết chữ 剿 (jiǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to plagiarize, to destroy, to extirpate · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 剿
Thứ tự nét từng bước của chữ 剿

Luyện viết chữ 剿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán剿
Pinyinjiǎo (cũng đọc: chāo)
Số nét13
UnicodeU+527F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 剿

TừPinyinNghĩa
围剿wéi jiǎoto encircle and annihilate; refers to repeated campaigns of the Guomindang against the communists from 1930 onwards

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 剿 →