Cách viết chữ 劼 (jié) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: careful, diligent, firm · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 劼 |
|---|---|
| Pinyin | jié |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+52BC |
Nghĩa tiếng Anh
- careful
- diligent
- firm
Nghĩa: careful, diligent, firm · 8 nét
| Chữ Hán | 劼 |
|---|---|
| Pinyin | jié |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+52BC |