Cách viết chữ 厪 (jǐn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hut, variant of 廑[qin2] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 厪 |
|---|---|
| Pinyin | jǐn (cũng đọc: qín) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+53AA |
Nghĩa tiếng Anh
- hut
- variant of 廑[qin2]
Nghĩa: hut, variant of 廑[qin2] · 13 nét
| Chữ Hán | 厪 |
|---|---|
| Pinyin | jǐn (cũng đọc: qín) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+53AA |