Cách viết chữ 咎 (jiù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fault, to blame, to punish · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 咎 |
|---|---|
| Pinyin | jiù |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+548E |
Nghĩa tiếng Anh
- fault
- to blame
- to punish
- calamity
- misfortune
Nghĩa: fault, to blame, to punish · 8 nét
| Chữ Hán | 咎 |
|---|---|
| Pinyin | jiù |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+548E |