Cách viết chữ 嗟 (jiē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sigh, also pr. [jue1] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嗟 |
|---|---|
| Pinyin | jiē |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+55DF |
Nghĩa tiếng Anh
- sigh
- also pr. [jue1]
Nghĩa: sigh, also pr. [jue1] · 12 nét
| Chữ Hán | 嗟 |
|---|---|
| Pinyin | jiē |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+55DF |