Cách viết chữ 囝 (jiǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: child, variant of 囡[nan1] · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 囝
Thứ tự nét từng bước của chữ 囝

Luyện viết chữ 囝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán囝
Pinyinjiǎn (cũng đọc: nān)
Số nét6
UnicodeU+56DD

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 囝 →