Cách viết chữ 堇 (jǐn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: clay, old variant of 僅|仅[jin3], violet (plant) · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 堇
Thứ tự nét từng bước của chữ 堇

Luyện viết chữ 堇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán堇
Pinyinjǐn
Số nét11
UnicodeU+5807

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 堇 →