AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 妓 (jì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: prostitute · 7 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 妓
Luyện viết chữ 妓 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
妓
Pinyin
jì
Số nét
7
Unicode
U+5993
Nghĩa tiếng Anh
prostitute
Chữ Hán khác
妗
jìn
姐
jiě
姜
jiāng
姣
jiāo
姦
jiān
姬
jī
娇
jiāo
娟
juān
婕
jié
婧
jìng
嫁
jià
嫉
jí
Tự viết chữ 妓 →