Cách viết chữ 婧 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (of woman) slender, delicate, virtuous · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 婧
Thứ tự nét từng bước của chữ 婧

Luyện viết chữ 婧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán婧
Pinyinjìng
Số nét11
UnicodeU+5A67

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 婧 →