Cách viết chữ 孓 (jué) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 孑孓[jie2 jue2] · 3 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 孓 |
|---|---|
| Pinyin | jué |
| Số nét | 3 |
| Unicode | U+5B53 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 孑孓[jie2 jue2]
Nghĩa: see 孑孓[jie2 jue2] · 3 nét
| Chữ Hán | 孓 |
|---|---|
| Pinyin | jué |
| Số nét | 3 |
| Unicode | U+5B53 |