Cách viết chữ 孑 (jié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: all alone · 3 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 孑
Thứ tự nét từng bước của chữ 孑

Luyện viết chữ 孑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán孑
Pinyinjié
Số nét3
UnicodeU+5B51

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 孑 →