Cách viết chữ 姬 (jī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ji, family name of the Zhou Dynasty 周代[Zhou1 dai4] (1046-256 BC), woman · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 姬
Thứ tự nét từng bước của chữ 姬

Luyện viết chữ 姬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán姬
Pinyinjī
Số nét10
UnicodeU+59EC

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 姬 →