AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 婕 (jié) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: handsome · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 婕
Luyện viết chữ 婕 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
婕
Pinyin
jié
Số nét
11
Unicode
U+5A55
Nghĩa tiếng Anh
handsome
Chữ Hán khác
婧
jìng
嫁
jià
嫉
jí
嬌
jiāo
孑
jié
孓
jué
季
jì
家
jiā
寂
jì
寄
jì
将
jiāng
將
jiāng
Tự viết chữ 婕 →