Cách viết chữ 娟 (juān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: beautiful, graceful · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 娟 |
|---|---|
| Pinyin | juān |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5A1F |
Nghĩa tiếng Anh
- beautiful
- graceful
Nghĩa: beautiful, graceful · 10 nét
| Chữ Hán | 娟 |
|---|---|
| Pinyin | juān |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5A1F |