Cách viết chữ 堅 (jiān) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 堅
Thứ tự nét từng bước của chữ 堅

Luyện viết chữ 堅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán堅
Pinyinjiān
Số nét11
UnicodeU+5805

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 堅 →