Cách viết chữ 噤 (jìn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: unable to speak, silent · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 噤 |
|---|---|
| Pinyin | jìn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+5664 |
Nghĩa tiếng Anh
- unable to speak
- silent
Nghĩa: unable to speak, silent · 16 nét
| Chữ Hán | 噤 |
|---|---|
| Pinyin | jìn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+5664 |