Cách viết chữ 噱 (jué) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: loud laughter · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 噱 |
|---|---|
| Pinyin | jué |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+5671 |
Nghĩa tiếng Anh
- loud laughter
Nghĩa: loud laughter · 16 nét
| Chữ Hán | 噱 |
|---|---|
| Pinyin | jué |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+5671 |