Cách viết chữ 唧 (jī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) to pump (water) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 唧 |
|---|---|
| Pinyin | jī |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5527 |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) to pump (water)
Nghĩa: (onom.) to pump (water) · 10 nét
| Chữ Hán | 唧 |
|---|---|
| Pinyin | jī |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5527 |