Cách viết chữ 啾 (jiū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) wailing of child, chirp, kiss (Tw) · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 啾 |
|---|---|
| Pinyin | jiū |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+557E |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) wailing of child
- chirp
- kiss (Tw)
Nghĩa: (onom.) wailing of child, chirp, kiss (Tw) · 12 nét
| Chữ Hán | 啾 |
|---|---|
| Pinyin | jiū |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+557E |