Cách viết chữ 厥 (jué) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to faint, to lose consciousness, his · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 厥 |
|---|---|
| Pinyin | jué |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+53A5 |
Nghĩa tiếng Anh
- to faint
- to lose consciousness
- his
- her
- its
- their
Nghĩa: to faint, to lose consciousness, his · 12 nét
| Chữ Hán | 厥 |
|---|---|
| Pinyin | jué |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+53A5 |