Cách viết chữ 厩 (jiù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: stable, barn, variant of 廄|厩[jiu4] · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 厩
Thứ tự nét từng bước của chữ 厩

Luyện viết chữ 厩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán厩
Pinyinjiù
Số nét11
UnicodeU+53A9

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 厩 →