Cách viết chữ 匊 (jū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 掬[ju1] · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 匊 |
|---|---|
| Pinyin | jū |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+530A |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 掬[ju1]
Nghĩa: variant of 掬[ju1] · 8 nét
| Chữ Hán | 匊 |
|---|---|
| Pinyin | jū |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+530A |