AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 淨 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 淨
Luyện viết chữ 淨 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
淨
Pinyin
jìng
Số nét
11
Unicode
U+6DE8
Chữ Hán khác
渐
jiàn
減
jiǎn
湔
jiān
溅
jiàn
漸
jiàn
漿
jiāng
潔
jié
澆
jiāo
澗
jiàn
激
jī
濟
jì
濺
jiàn
Tự viết chữ 淨 →