Cách viết chữ 湔 (jiān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to wash, to redress (a wrong), name of a river · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 湔 |
|---|---|
| Pinyin | jiān |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6E54 |
Nghĩa tiếng Anh
- to wash
- to redress (a wrong)
- name of a river
Nghĩa: to wash, to redress (a wrong), name of a river · 12 nét
| Chữ Hán | 湔 |
|---|---|
| Pinyin | jiān |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6E54 |