Cách viết chữ 箐 (jīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to draw a bamboo bow or crossbow · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 箐 |
|---|---|
| Pinyin | jīng (cũng đọc: qìng) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7B90 |
Nghĩa tiếng Anh
- to draw a bamboo bow or crossbow
Nghĩa: to draw a bamboo bow or crossbow · 14 nét
| Chữ Hán | 箐 |
|---|---|
| Pinyin | jīng (cũng đọc: qìng) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7B90 |