AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 頸 (jǐng) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 16 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 頸
Luyện viết chữ 頸 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
頸
Pinyin
jǐng
Số nét
16
Unicode
U+9838
Chữ Hán khác
颈
jǐng
颉
jié
颊
jiá
颶
jù
飓
jù
飢
jī
餃
jiǎo
餕
jùn
餞
jiàn
饉
jǐn
饑
jī
饥
jī
Tự viết chữ 頸 →