Cách viết chữ 韭 (jiǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: leek, variant of 韭[jiu3] · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 韭
Thứ tự nét từng bước của chữ 韭

Luyện viết chữ 韭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán韭
Pinyinjiǔ
Số nét9
UnicodeU+97ED

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 韭 →