Cách viết chữ 徕 (lái) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 招徠|招徕[zhao1 lai2] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 徕 |
|---|---|
| Pinyin | lái |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5F95 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 招徠|招徕[zhao1 lai2]
Nghĩa: see 招徠|招徕[zhao1 lai2] · 10 nét
| Chữ Hán | 徕 |
|---|---|
| Pinyin | lái |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5F95 |