Cách viết chữ 悧 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: smooth, active, clever · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 悧 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+60A7 |
Nghĩa tiếng Anh
- smooth
- active
- clever
- sharp
Nghĩa: smooth, active, clever · 10 nét
| Chữ Hán | 悧 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+60A7 |