Cách viết chữ 戮 (lù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to peel with a knife, old variant of 戮[lu4], to join (forces) · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 戮
Thứ tự nét từng bước của chữ 戮

Luyện viết chữ 戮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán戮
Pinyinlù
Số nét15
UnicodeU+622E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 戮 →