Cách viết chữ 挛 (luán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: twisted, bent, crooked · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 挛 |
|---|---|
| Pinyin | luán |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+631B |
Nghĩa tiếng Anh
- twisted
- bent
- crooked
- cramped
Nghĩa: twisted, bent, crooked · 10 nét
| Chữ Hán | 挛 |
|---|---|
| Pinyin | luán |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+631B |