Cách viết chữ 撂 (liào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to put down, to leave behind, to throw or knock down · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 撂 |
|---|---|
| Pinyin | liào |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6482 |
Nghĩa tiếng Anh
- to put down
- to leave behind
- to throw or knock down
- to abandon or discard