Cách viết chữ 撩 (liáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to lift up (sth hanging down), to raise (hem of skirt), to pull up (sleeve) · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 撩 |
|---|---|
| Pinyin | liáo (cũng đọc: liāo) |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+64A9 |
Nghĩa tiếng Anh
- to lift up (sth hanging down)
- to raise (hem of skirt)
- to pull up (sleeve)
- to sprinkle (water with cupped hands)
- to tease
- to provoke