Cách viết chữ 捩 (liè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: tear, twist · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 捩
Thứ tự nét từng bước của chữ 捩

Luyện viết chữ 捩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán捩
Pinyinliè
Số nét11
UnicodeU+6369

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 捩 →