Cách viết chữ 掳 (lǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to capture, to seize · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 掳
Thứ tự nét từng bước của chữ 掳

Luyện viết chữ 掳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán掳
Pinyinlǔ
Số nét11
UnicodeU+63B3

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 掳 →