Cách viết chữ 摞 (luò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to pile up, to stack, a pile · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 摞 |
|---|---|
| Pinyin | luò |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+645E |
Nghĩa tiếng Anh
- to pile up
- to stack
- a pile
- a stack
Nghĩa: to pile up, to stack, a pile · 14 nét
| Chữ Hán | 摞 |
|---|---|
| Pinyin | luò |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+645E |